Tái thẩm là một trong những thủ tục đặc biệt nhằm xem xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện những tình tiết mới quan trọng mà tại thời điểm xét xử Tòa án chưa biết. Đây là thủ tục có ý nghĩa quan trọng trong việc khắc phục những bản án, quyết định không phù hợp với sự thật khách quan do xuất hiện hoặc được phát hiện những tình tiết đặc biệt.
Vậy thủ tục tái thẩm được thực hiện như thế nào? Ai có quyền yêu cầu? Căn cứ tái thẩm là gì? Thời hạn bao lâu? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.
Lưu ý: Bài viết dưới đây tập trung chủ yếu vào tái thẩm trong tố tụng dân sự, đồng thời đề cập một số điểm khác biệt quan trọng với tái thẩm hình sự.
1. Tái thẩm là gì?
Theo Điều 351 Bộ luật Tố tụng dân sự, tái thẩm là việc xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị vì có tình tiết mới được phát hiện có thể làm thay đổi cơ bản nội dung bản án, quyết định mà Tòa án và các đương sự không biết được khi Tòa án ra bản án, quyết định.
Điểm quan trọng nhất cần hiểu là:
Tái thẩm không phải là một cấp xét xử thông thường.
Bản án đã có hiệu lực pháp luật về nguyên tắc phải được tôn trọng và thi hành. Chỉ khi xuất hiện những căn cứ đặc biệt theo luật định thì cơ chế tái thẩm mới được đặt ra.
Ví dụ: Một vụ tranh chấp tài sản đã được xét xử và bản án có hiệu lực. Sau đó, xuất hiện một tài liệu quan trọng chứng minh rằng tài sản thực tế thuộc về một người khác, trong khi tài liệu này trước đó đương sự không thể biết hoặc không thể tiếp cận. Nếu tình tiết mới có khả năng làm thay đổi cơ bản kết quả vụ án, đây có thể là cơ sở để xem xét theo thủ tục tái thẩm.
2. Những căn cứ để kháng nghị tái thẩm
Theo Điều 352 Bộ luật Tố tụng dân sự, bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật có thể bị kháng nghị theo thủ tục tái thẩm khi thuộc một trong các trường hợp luật định.
Thứ nhất: Phát hiện tình tiết quan trọng mà trước đó đương sự không thể biết
Đây là căn cứ thường được nhắc đến nhất.
Tình tiết mới phải có ý nghĩa quan trọng đối với việc giải quyết vụ án và đương sự không thể biết được trong quá trình Tòa án giải quyết vụ án.
Không phải cứ tìm được một tài liệu mới là đương nhiên được tái thẩm.
Tình tiết đó phải có khả năng tác động đáng kể đến nội dung bản án, quyết định đã có hiệu lực.
Thứ hai: Kết luận giám định, lời dịch không đúng sự thật hoặc chứng cứ bị giả mạo
Nếu có cơ sở chứng minh kết luận của người giám định hoặc lời dịch của người phiên dịch không đúng sự thật, hoặc phát hiện chứng cứ bị giả mạo, bản án có thể thuộc trường hợp xem xét tái thẩm.
Đây là trường hợp đặc biệt nghiêm trọng bởi chứng cứ không chính xác có thể làm thay đổi nhận định của Tòa án.
Thứ ba: Có hành vi cố ý làm sai lệch hồ sơ hoặc kết luận trái pháp luật
Nếu Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân hoặc Kiểm sát viên cố ý làm sai lệch hồ sơ vụ án hoặc cố ý kết luận trái pháp luật, đây cũng là căn cứ để kháng nghị tái thẩm.
Thứ tư: Bản án, quyết định làm căn cứ giải quyết vụ án đã bị hủy
Trong một số trường hợp, Tòa án sử dụng một bản án, quyết định khác hoặc quyết định của cơ quan nhà nước làm căn cứ giải quyết vụ án. Nếu văn bản đó sau này bị hủy bỏ, bản án dựa trên căn cứ đó có thể phát sinh căn cứ tái thẩm.
3. Ai có quyền đề nghị tái thẩm?
Một vấn đề rất nhiều người hiểu nhầm là: “Tôi muốn tái thẩm thì tự mình nộp đơn yêu cầu Tòa án xét xử lại được không?”
Câu trả lời là không hoàn toàn như vậy.
Đương sự, cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thể thông báo bằng văn bản về tình tiết mới cho người có thẩm quyền kháng nghị.
Theo quy định hiện hành của Bộ luật Tố tụng dân sự, đương sự hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khác phát hiện tình tiết mới có quyền thông báo bằng văn bản cho người có thẩm quyền kháng nghị.
Nói cách khác:
Đương sự phát hiện tình tiết mới → thông báo, cung cấp tài liệu → cơ quan có thẩm quyền xem xét → nếu có căn cứ thì ra quyết định kháng nghị → Tòa án có thẩm quyền xét xử tái thẩm.
Đây là điểm rất quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ.
4. Thời hạn kháng nghị tái thẩm là bao lâu?
Theo Điều 355 Bộ luật Tố tụng dân sự, thời hạn kháng nghị theo thủ tục tái thẩm là 01 năm, kể từ ngày người có thẩm quyền kháng nghị biết được căn cứ để kháng nghị theo thủ tục tái thẩm.
Vì vậy, khi phát hiện tình tiết mới, người có quyền lợi liên quan không nên chậm trễ.
Cần nhanh chóng:
- Thu thập tài liệu;
- Xác định nguồn gốc tài liệu;
- Xác định thời điểm phát hiện;
- Phân tích mức độ quan trọng của tình tiết;
- Chuẩn bị văn bản thông báo;
- Gửi đến đúng cơ quan, người có thẩm quyền.
Việc xác định thời điểm phát hiện tình tiết mới có thể có ý nghĩa rất lớn trong việc xác định thời hạn kháng nghị.
5. Quy trình thực hiện thủ tục tái thẩm
Có thể hình dung quy trình cơ bản như sau:
Bước 1: Phát hiện tình tiết mới
Người có quyền lợi liên quan phát hiện tài liệu, chứng cứ hoặc tình tiết mà trước đây chưa biết.
Bước 2: Đánh giá giá trị của tình tiết
Không phải thông tin mới nào cũng đủ căn cứ. Cần xác định tình tiết đó có quan trọng và có khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung bản án hay không.
Bước 3: Chuẩn bị văn bản thông báo
Nội dung nên trình bày rõ:
- Thông tin người thông báo;
- Thông tin vụ án;
- Bản án, quyết định đã có hiệu lực;
- Tình tiết mới được phát hiện;
- Thời điểm phát hiện;
- Lý do trước đây không thể biết;
- Ý nghĩa của tình tiết mới;
- Tài liệu, chứng cứ kèm theo;
- Đề nghị người có thẩm quyền xem xét kháng nghị.
Bước 4: Cơ quan có thẩm quyền xác minh
Tình tiết mới sẽ được xem xét, xác minh theo quy định.
Bước 5: Kháng nghị tái thẩm nếu đủ căn cứ
Nếu nhận thấy có căn cứ theo luật định, người có thẩm quyền sẽ ra quyết định kháng nghị.
Bước 6: Hội đồng xét xử tái thẩm xem xét
Hội đồng xét xử sẽ đánh giá kháng nghị và hồ sơ vụ án để đưa ra quyết định theo thẩm quyền.
6. Hội đồng xét xử tái thẩm có thể quyết định những gì?
Theo Điều 356 Bộ luật Tố tụng dân sự, Hội đồng xét xử tái thẩm có thể:
Một là, không chấp nhận kháng nghị và giữ nguyên bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
Hai là, hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật để xét xử sơ thẩm lại.
Ba là, hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ giải quyết vụ án.
Do đó, việc được xem xét tái thẩm không đồng nghĩa chắc chắn bản án cũ sẽ bị hủy.
Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào nội dung kháng nghị, tài liệu chứng cứ và đánh giá của Hội đồng xét xử.
7. Tái thẩm khác gì giám đốc thẩm?
Đây là câu hỏi rất phổ biến.
Giám đốc thẩm chủ yếu nhằm xem xét bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong việc giải quyết vụ án.
Trong khi đó, tái thẩm tập trung vào việc xuất hiện hoặc phát hiện tình tiết mới quan trọng có khả năng làm thay đổi cơ bản nội dung bản án.
Có thể hiểu đơn giản:
Giám đốc thẩm → vấn đề sai ở việc áp dụng pháp luật, tố tụng.
Tái thẩm → xuất hiện tình tiết mới đặc biệt quan trọng.
Việc lựa chọn đúng thủ tục là yếu tố rất quan trọng khi xây dựng hồ sơ.
8. Tái thẩm trong vụ án hình sự có gì khác?
Trong tố tụng hình sự, tái thẩm cũng là thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có tình tiết mới có thể làm thay đổi cơ bản nội dung bản án hoặc quyết định. Điều 397–403 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định riêng về thủ tục này.
Các căn cứ có thể bao gồm:
- Lời khai người làm chứng không đúng sự thật;
- Kết luận giám định, định giá không đúng sự thật;
- Tài liệu, vật chứng, biên bản bị giả mạo;
- Có tình tiết mà cơ quan tiến hành tố tụng trước đó không biết;
- Những tình tiết khác làm cho bản án không đúng sự thật khách quan của vụ án.
Một điểm đáng chú ý là thời hạn có sự khác biệt theo hướng tái thẩm. Theo quy định hiện hành, tái thẩm theo hướng không có lợi cho người bị kết án phải tuân theo thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự và thời hạn kháng nghị không quá 01 năm kể từ ngày Viện kiểm sát nhận được tin báo về tình tiết mới; tái thẩm theo hướng có lợi cho người bị kết án thì không hạn chế về thời gian.
9. Hồ sơ đề nghị tái thẩm nên chuẩn bị những gì?
Một bộ hồ sơ càng rõ ràng, có hệ thống thì việc xem xét càng thuận lợi.
Có thể chuẩn bị:
1. Văn bản thông báo/đề nghị xem xét tái thẩm.
2. Bản sao bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
3. Tài liệu chứng minh tình tiết mới.
4. Tài liệu chứng minh trước đây đương sự không thể biết được tình tiết đó.
5. Tài liệu chứng minh tình tiết mới có khả năng làm thay đổi kết quả vụ án.
6. Các tài liệu liên quan khác.
Đặc biệt, không nên chỉ trình bày rằng “Tôi cho rằng Tòa án xử sai”.
Cần chứng minh cụ thể:
Tình tiết mới là gì? → Vì sao trước đây không thể biết? → Tình tiết đó liên quan đến vấn đề nào? → Nếu tình tiết này được biết tại thời điểm xét xử thì kết quả vụ án có thể thay đổi ra sao?
Đây mới là trọng tâm của hồ sơ tái thẩm.
10. Có nên nhờ luật sư khi làm thủ tục tái thẩm?
Tái thẩm là một thủ tục đặc biệt, yêu cầu người thực hiện phải phân biệt được giữa tình tiết mới, chứng cứ mới, vi phạm tố tụng, sai lầm trong áp dụng pháp luật và các căn cứ kháng nghị khác.
Luật sư có thể hỗ trợ:
- Đọc và đánh giá toàn bộ hồ sơ;
- Xác định căn cứ tái thẩm;
- Đánh giá giá trị tình tiết mới;
- Thu thập và hệ thống hóa chứng cứ;
- Soạn văn bản đề nghị;
- Xác định cơ quan có thẩm quyền;
- Theo dõi quá trình giải quyết;
- Tư vấn phương án tiếp theo nếu không được kháng nghị.
Quan trọng nhất: không nên nhầm lẫn giữa “không đồng ý với bản án” và “có căn cứ tái thẩm”. Việc không đồng ý với phán quyết chưa tự động tạo ra căn cứ tái thẩm.
KẾT LUẬN
Tái thẩm là cơ chế đặc biệt để bảo đảm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật vẫn có thể được xem xét khi xuất hiện những tình tiết mới đặc biệt quan trọng. Trong tố tụng dân sự, Điều 351–356 Bộ luật Tố tụng dân sự quy định tương đối cụ thể về tính chất, căn cứ, thông báo, thẩm quyền, thời hạn và kết quả xét xử tái thẩm.
Nếu bạn đang có một bản án đã có hiệu lực và mới phát hiện tài liệu, chứng cứ hoặc tình tiết quan trọng mà trước đây không thể biết, cần đánh giá ngay liệu tình tiết đó có đủ điều kiện để đề nghị xem xét theo thủ tục tái thẩm hay không.
LIKE & SHARE bài viết để mọi người cùng hiểu đúng về thủ tục tái thẩm!
⚖️ CÔNG TY LUẬT DRAGON
Tư vấn pháp luật – Tham gia tố tụng – Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
Thông tin trên mang tính chất tham khảo pháp lý; việc áp dụng thủ tục tái thẩm cần căn cứ vào hồ sơ và tình tiết cụ thể của từng vụ việc.
ĐOÀN LUẬT SƯ HÀ NỘI
CÔNG TY LUẬT DRAGON
Giám đốc - Thạc sĩ Luật sư: Nguyễn Minh Long Công ty luật chuyên:Hình sự - Thu hồi nợ - Doanh nghiệp – Đất Đai – Trọng tài thương mại – Hôn nhân và Gia đình.
Trụ sở chính: Phòng 08 tầng 09 toà nhà VINACONEX DIAMOND TOWER, số 459C Bạch Mai, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội.
Văn phòng luật sư tại Long Biên: Số 22 ngõ 29 Phố Trạm, phường Long Biên, thành phố Hà Nội
Văn phòng luật sư Hải Phòng: Phòng 5.5 Tòa nhà Khánh Hội, lô 2/3c đường Lê Hồng Phong, phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng
Điện thoại: 1900 599 979 / 098.301.9109
Email: dragonlawfirm@gmail.com
Hệ thống Website:
www.vanphongluatsu.com.vn
www.congtyluatdragon.com
www.luatsubaochua.vn
www.dragonlaw.vn
#luatsubaochua #luatsutranhtung #luatsuhinhsu #luatsudatdai



